scented penstemon
Định nghĩa
Danh từ: scented penstemon là một loại cây thân thảo lâu năm, có hoa thơm, màu trắng đến hồng phớt đỏ, mọc thành chùm dài và hẹp trên thân cây mọc thẳng. Loài cây này có nguồn gốc từ khu vực Arizona đến New Mexico và Utah (Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- (Cây nổi tiếng với những bông hoa thơm thu hút ong và bướm.)
- (Những người đi bộ đường dài trên sa mạc thường chiêm ngưỡng cây nở hoa dọc các lối mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scented penstemon in full bloom": cây scented penstemon đang nở rộ.
- The scented penstemon in full bloom creates a stunning display of pink and white. (Cây scented penstemon nở rộ tạo nên một cảnh tượng tuyệt đẹp với sắc hồng và trắng.)
"native scented penstemon": cây scented penstemon bản địa.
- Native scented penstemon is an important part of the local ecosystem. (Cây scented penstemon bản địa là một phần quan trọng của hệ sinh thái địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Penstemon (n): chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó có .
- Penstemon is a genus of flowering plants native to North America. (Chi Penstemon là một chi thực vật có hoa có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
- Scented (adj): có mùi thơm, thơm.
- The scented petals of the penstemon are highly attractive to pollinators. (Những cánh hoa thơm của cây penstemon rất hấp dẫn đối với các loài thụ phấn.)
Từ đồng nghĩa
- Fragrant penstemon: cây thơm.
- The fragrant penstemon is another name for the scented penstemon. (Cây penstemon thơm là một tên gọi khác của scented penstemon.)
- Beardtongue: tên gọi chung cho các loài trong chi .
- Beardtongue is a common name for many penstemon species, including the scented penstemon. (Râu rễ là tên gọi chung cho nhiều loài penstemon, bao gồm cả scented penstemon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bloom into: nở ra thành (hoa).
- The scented penstemon blooms into clusters of white and pink flowers. (Cây scented penstemon nở ra thành những chùm hoa trắng và hồng.)
Thành ngữ liên quan
- "Scented as a penstemon": thơm như hoa (thành ngữ so sánh, dùng để mô tả mùi hương dễ chịu).
- Her perfume is scented as a penstemon, light and sweet. (Nước hoa của cô ấy thơm như hoa penstemon, nhẹ nhàng và ngọt ngào.)